Anh - Việt

Bản dịch của từ Downright trong tiếng Việt

downright

AdjectiveAdverb

downright (Adjective)

/dˈaʊnɹaɪt/
/dˈaʊnɹaɪt/
AI

Nghĩa 01

Rất thẳng thắn, trực tiếp đến mức có thể làm người khác thấy thô hoặc cục cằn; nói rõ ràng, không vòng vo.

So direct in manner as to be blunt.

Ví dụ
Sự trung thực thẳng thắn của cô ấy ấn tượng với người chấm IELTS.Her downright honesty impressed the IELTS examiner.
Anh ấy không đánh giá cao sự phê phán thẳng thắn của cô ấy trong bài thi nói.He didn't appreciate her downright criticism during the speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả điều gì đó rất xấu hoặc khó chịu, hoàn toàn, tuyệt đối — dùng để nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực (ví dụ: hoàn toàn tệ, thật khó chịu).

of something bad or unpleasant utter complete used for emphasis.

Ví dụ
Hành vi của cô ấy thật là thô lỗ trong bài thi nói IELTS.Her behavior was downright rude during the IELTS speaking test.
Tôi không đánh giá cao thái độ không tôn trọng của anh ta trong bài thi viết IELTS.I didn't appreciate his downright disrespectful attitude in the IELTS writing task.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

downright (Adverb)

/dˈaʊnɹaɪt/
/dˈaʊnɹaɪt/
AI

Nghĩa 01

Rõ ràng, hoàn toàn, đến mức cực đoan; dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là rất nhiều hoặc hoàn toàn như vậy.

To an extreme degree thoroughly.

Ví dụ
Cô ấy hoàn toàn kiệt sức sau khi học cho kỳ thi IELTS.She was downright exhausted after studying for the IELTS exam.
Anh ấy không cảm thấy hoàn toàn tự tin về kỹ năng nói của mình cho bài kiểm tra.He didn't feel downright confident about his speaking skills for the test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh