Bản dịch của từ Downright trong tiếng Việt

Downright

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Downright(Adjective)

dˈaʊnɹaɪt
dˈaʊnɹaɪt
01

Rất thẳng thắn, trực tiếp đến mức có thể làm người khác thấy thô hoặc cục cằn; nói rõ ràng, không vòng vo.

So direct in manner as to be blunt.

非常直率的,直接到让人感到粗鲁。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả điều gì đó rất xấu hoặc khó chịu, hoàn toàn, tuyệt đối — dùng để nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực (ví dụ: hoàn toàn tệ, thật khó chịu).

Of something bad or unpleasant utter complete used for emphasis.

完全糟糕或不愉快

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Downright(Adverb)

dˈaʊnɹaɪt
dˈaʊnɹaɪt
01

Rõ ràng, hoàn toàn, đến mức cực đoan; dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là rất nhiều hoặc hoàn toàn như vậy.

To an extreme degree thoroughly.

极其彻底

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ