Anh - Việt

Bản dịch của từ Flatly trong tiếng Việt

flatly

Adverb

flatly (Adverb)

/flˈætli/
/flˈætli/
AI

Nghĩa 01

Một cách dứt khoát và chắc chắn, nói hoặc phản đối mà không để lại nghi ngờ; thẳng thừng, kiên quyết.

In a definite manner in a manner showing complete certainty.

Ví dụ
Cô ấy hoàn toàn không đồng ý với những thay đổi đề xuất về chính sách xã hội.She flatly disagreed with the proposed changes to the social policy.
Họ không hoàn toàn từ chối ý tưởng về các chương trình phục vụ cộng đồng.They did not flatly reject the idea of community service programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả hành động hoặc trạng thái theo cách bằng phẳng, phẳng lì, không có gợn, không nghiêng; tức là nằm hoặc đặt ở trạng thái phẳng, thẳng, ngang.

In a physically flat or level manner.

Ví dụ
Cái bàn được đặt phẳng vào tường tại bữa tiệc.The table was flatly placed against the wall at the party.
Những trang trí không được sắp xếp phẳng trên bàn.The decorations were not flatly arranged on the table.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Diễn tả hành động hoặc cách nói không có cảm xúc, thẳng thừng, lạnh lùng; nói hoặc phản ứng một cách dứt khoát và khách quan, không bộc lộ tình cảm.

In a manner that shows no emotion.

Ví dụ
Cô ấy từ chối tham dự sự kiện xã hội cuối tuần trước.She flatly refused to attend the social event last weekend.
Anh ấy không hoàn toàn phủ nhận những tin đồn về đời sống xã hội của mình.He did not flatly deny the rumors about his social life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh