Bản dịch của từ Flatly trong tiếng Việt
Flatly

Flatly (Adverb)
Diễn tả hành động hoặc trạng thái theo cách bằng phẳng, phẳng lì, không có gợn, không nghiêng; tức là nằm hoặc đặt ở trạng thái phẳng, thẳng, ngang.
In a physically flat or level manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flatly" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách thẳng thừng, không có cảm xúc hoặc không bị ảnh hưởng bởi sự thể hiện. Từ này thường được sử dụng để diễn tả sự từ chối hoặc phủ nhận một cách rõ ràng và quyết định. Trong tiếng Anh British và American, "flatly" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "flatly" có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn ở cả hai dạng tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp.
Họ từ
Từ "flatly" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách thẳng thừng, không có cảm xúc hoặc không bị ảnh hưởng bởi sự thể hiện. Từ này thường được sử dụng để diễn tả sự từ chối hoặc phủ nhận một cách rõ ràng và quyết định. Trong tiếng Anh British và American, "flatly" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "flatly" có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn ở cả hai dạng tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp.
