Bản dịch của từ Accountable trong tiếng Việt
Accountable
Adjective

Accountable (Adjective)
əkˈaʊnəbl̩
əkˈaʊntəbl̩
01
Có thể giải thích được; dễ hiểu, có thể lý giải được nguyên nhân hoặc lý do của hành động/hiện tượng.
Able to be explained or understood.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chịu trách nhiệm, phải giải thích hoặc chịu trách nhiệm trước hành động, quyết định của mình khi được yêu cầu.
Required or expected to justify actions or decisions responsible.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
