Bản dịch của từ Accountable trong tiếng Việt
Accountable

Accountable (Adjective)
Có thể giải thích được; dễ hiểu, có thể lý giải được nguyên nhân hoặc lý do của hành động/hiện tượng.
Able to be explained or understood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chịu trách nhiệm, phải giải thích hoặc chịu trách nhiệm trước hành động, quyết định của mình khi được yêu cầu.
Required or expected to justify actions or decisions responsible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "accountable" là tính từ, chỉ trạng thái hoặc khả năng chịu trách nhiệm về hành động hoặc quyết định của một cá nhân hoặc tổ chức. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý và luật pháp. Một số phiên bản của từ này giữa Anh Anh và Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong môi trường kinh doanh, "accountable" cũng được dùng phổ biến hơn ở Mỹ, nhấn mạnh vai trò trách nhiệm cá nhân trong tổ chức.
Họ từ
Từ "accountable" là tính từ, chỉ trạng thái hoặc khả năng chịu trách nhiệm về hành động hoặc quyết định của một cá nhân hoặc tổ chức. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý và luật pháp. Một số phiên bản của từ này giữa Anh Anh và Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong môi trường kinh doanh, "accountable" cũng được dùng phổ biến hơn ở Mỹ, nhấn mạnh vai trò trách nhiệm cá nhân trong tổ chức.
