Bản dịch của từ Substituting trong tiếng Việt
Substituting
Verb

Substituting (Verb)
sˈʌbstɪtjˌuːtɪŋ
ˈsəbstəˌtutɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thay một giá trị, biểu thức hoặc yếu tố bằng một giá trị, biểu thức hoặc yếu tố khác, đặc biệt trong toán học, khoa học hoặc ngôn ngữ.
Putting a different value expression or element in place of another especially in mathematics science or language
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
