Bản dịch của từ Substituting trong tiếng Việt

Substituting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Substituting (Verb)

sˈʌbstɪtjˌuːtɪŋ
ˈsəbstəˌtutɪŋ
01

Thay thế một người hoặc vật bằng người hoặc vật khác; dùng thứ hoặc người khác thay cho thứ hoặc người ban đầu.

Replacing one person or thing with another using something or someone instead of the original

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thay một giá trị, biểu thức hoặc yếu tố bằng một giá trị, biểu thức hoặc yếu tố khác, đặc biệt trong toán học, khoa học hoặc ngôn ngữ.

Putting a different value expression or element in place of another especially in mathematics science or language

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa