Anh - Việt
substituting
Verb
substituting (Verb)
/sˈʌbstɪtjˌuːtɪŋ/
/ˈsəbstəˌtutɪŋ/
AI
Ví dụ
Maya đang dùng bảng hỏi trực tuyến thay thế các cuộc phỏng vấn trong nghiên cứu xã hội.Maya is substituting online surveys for interviews in her social research.
Thành phố không dùng tình nguyện viên thay cho các tư vấn viên được đào tạo tại trung tâm thanh thiếu niên.The city is not substituting volunteers for trained counselors at youth centers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thay một giá trị, biểu thức hoặc yếu tố bằng một giá trị, biểu thức hoặc yếu tố khác, đặc biệt trong toán học, khoa học hoặc ngôn ngữ.
Putting a different value expression or element in place of another especially in mathematics science or language
Ví dụ
Trong các cuộc khảo sát xã hội, các nhà nghiên cứu đang dùng câu trả lời trực tuyến thay cho dữ liệu hộ gia đình bị thiếu.In social surveys, researchers are substituting online responses for missing household data.
Báo cáo không dùng những câu chuyện cá nhân thay cho số liệu xã hội đáng tin cậy.The report is not substituting personal stories for reliable social statistics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa