Bản dịch của từ Counteract trong tiếng Việt

Counteract

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Counteract(Verb)

kˈaʊntərˌækt
ˈkaʊntɝˌækt
01

Hành động chống lại cái gì đó nhằm làm giảm sức mạnh hoặc trung hòa nó

Taking action against something to diminish its force or render it ineffective.

对某事采取行动以削弱其影响或使之中和

Ví dụ
02

为了阻止某事发生,采用相反的力量或行动

Ví dụ
03

Ví dụ