Bản dịch của từ Mistaken trong tiếng Việt
Mistaken

Mistaken (Adjective)
Sai lầm; không đúng; hiểu hoặc nghĩ sai.
Erroneous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mistaken" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sai lầm hoặc hiểu nhầm. Từ này thường được dùng trong các cụm từ như "mistaken identity" (nhận dạng sai) hoặc "mistaken belief" (niềm tin sai lầm). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "mistaken" có cách phát âm tương đối giống nhau /mɪˈsteɪ.kən/, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Chức năng và ý nghĩa của từ này trong các trường hợp sử dụng cụ thể không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "mistaken" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sai lầm hoặc hiểu nhầm. Từ này thường được dùng trong các cụm từ như "mistaken identity" (nhận dạng sai) hoặc "mistaken belief" (niềm tin sai lầm). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "mistaken" có cách phát âm tương đối giống nhau /mɪˈsteɪ.kən/, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Chức năng và ý nghĩa của từ này trong các trường hợp sử dụng cụ thể không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ.
