Bản dịch của từ Conservative trong tiếng Việt
Conservative

Conservative (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong y khoa, 'conservative' dùng để chỉ phương pháp điều trị hoặc phẫu thuật nhằm kiểm soát bệnh mà không loại bỏ hoàn toàn tổn thương; bảo tồn tối đa mô, cơ quan đang còn, tránh cắt bỏ rộng hoặc thay thế lớn.
(of surgery or medical treatment) intended to control rather than eliminate a condition, with existing tissue preserved as far as possible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không thích thay đổi hay đổi mới; giữ gìn các giá trị, truyền thống và cách làm cũ. Dùng để mô tả người, quan điểm hoặc phong cách sống thiên về bảo thủ, thận trọng và ít chấp nhận cái mới.
Averse to change or innovation and holding traditional values.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Conservative (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người có xu hướng chống lại sự thay đổi, giữ gìn giá trị truyền thống và ủng hộ các quan điểm, lối sống bảo thủ.
A person who is averse to change and holds traditional values.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Conservative (Adjective)
Có khuynh hướng ủng hộ quan điểm, giá trị truyền thống và thường chống lại thay đổi hoặc những điều mới mẻ.
Favoring traditional views and values tending to oppose change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "conservative" chỉ những quan điểm, tư tưởng hoặc chính sách có xu hướng bảo thủ, giữ gìn các giá trị truyền thống và ngần ngại chấp nhận những thay đổi lớn trong xã hội. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh (British English) và phiên bản Mỹ (American English) của từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, "conservative" có thể chỉ đến các đảng phái chính trị khác nhau. Phát âm cũng giống nhau, nhưng giọng điệu có thể khác nhau giữa hai vùng.
Họ từ
Từ "conservative" chỉ những quan điểm, tư tưởng hoặc chính sách có xu hướng bảo thủ, giữ gìn các giá trị truyền thống và ngần ngại chấp nhận những thay đổi lớn trong xã hội. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh (British English) và phiên bản Mỹ (American English) của từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, "conservative" có thể chỉ đến các đảng phái chính trị khác nhau. Phát âm cũng giống nhau, nhưng giọng điệu có thể khác nhau giữa hai vùng.
