conservative
conservative (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong y khoa, 'conservative' dùng để chỉ phương pháp điều trị hoặc phẫu thuật nhằm kiểm soát bệnh mà không loại bỏ hoàn toàn tổn thương; bảo tồn tối đa mô, cơ quan đang còn, tránh cắt bỏ rộng hoặc thay thế lớn.
(of surgery or medical treatment) intended to control rather than eliminate a condition, with existing tissue preserved as far as possible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Không thích thay đổi hay đổi mới; giữ gìn các giá trị, truyền thống và cách làm cũ. Dùng để mô tả người, quan điểm hoặc phong cách sống thiên về bảo thủ, thận trọng và ít chấp nhận cái mới.
Averse to change or innovation and holding traditional values.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của conservative (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
conservative bảo thủ | more conservative bảo thủ hơn | most conservative bảo thủ nhất |
Kết hợp từ của conservative (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cực kỳ bảo thủ profoundly conservative | Cộng đồng nông thôn ở miền quê rất bảo thủ. The rural community in the countryside is profoundly conservative. |
quá cẩn trọng overly conservative | Bố mẹ cô ấy quá bảo thủ về lựa chọn bạn bè của cô ấy. Her parents were overly conservative about her choice of friends. |
cứng rắn bảo thủ staunchly conservative | Cô ấy mạnh mẽ bảo thủ trong quan điểm về hôn nhân. She is staunchly conservative in her views on marriage. |
rất bảo thủ highly conservative | Cộng đồng truyền thống rất bảo thủ về phong tục hôn nhân. The traditional community is highly conservative about marriage customs. |
bảo thủ tư tưởng ideologically conservative | Nhiều cử tri ở Texas có tư tưởng bảo thủ về các vấn đề xã hội. Many voters in Texas are ideologically conservative about social issues. |
conservative (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người có xu hướng chống lại sự thay đổi, giữ gìn giá trị truyền thống và ủng hộ các quan điểm, lối sống bảo thủ.
A person who is averse to change and holds traditional values.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của conservative (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
conservative | conservatives |
Kết hợp từ của conservative (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bảo thủ cứng rắn hard-line conservative | Người bảo thủ cứng cỏi phản đối chương trình phúc lợi xã hội. The hard-line conservative opposed the social welfare program. |
bảo thủ chính trị political conservative | Cô ấy tự nhận mình là một người bảo thủ chính trị trong các vấn đề xã hội. She identifies as a political conservative in social matters. |
bảo thủ xã hội social conservative | Cô ấy là một bảo thủ xã hội, coi trọng cấu trúc gia đình truyền thống. She is a social conservative who values traditional family structures. |
bảo thủ cánh hữu right-wing conservative | Người bảo thủ cánh hữu ủng hộ giá trị truyền thống trong xã hội. The right-wing conservative advocate traditional values in society. |
bảo thủ về tôn giáo religious conservative | Cộng đồng bảo thủ về tôn giáo phản đối hôn nhân đồng giới. The religious conservative community opposes same-sex marriage. |
conservative (Adjective)
Nghĩa 01
Có khuynh hướng ủng hộ quan điểm, giá trị truyền thống và thường chống lại thay đổi hoặc những điều mới mẻ.
favoring traditional views and values tending to oppose change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conservative" chỉ những quan điểm, tư tưởng hoặc chính sách có xu hướng bảo thủ, giữ gìn các giá trị truyền thống và ngần ngại chấp nhận những thay đổi lớn trong xã hội. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh (British English) và phiên bản Mỹ (American English) của từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, "conservative" có thể chỉ đến các đảng phái chính trị khác nhau. Phát âm cũng giống nhau, nhưng giọng điệu có thể khác nhau giữa hai vùng.