Bản dịch của từ Monetarist trong tiếng Việt
Monetarist

Monetarist (Noun)
Người ủng hộ chủ nghĩa tiền tệ (monetarism) — tức là người tin rằng lượng tiền trong nền kinh tế là yếu tố chính ảnh hưởng đến lạm phát và hoạt động kinh tế, và ủng hộ chính sách tiền tệ làm công cụ điều hành kinh tế.
An advocate of monetarism.
Monetarist (Adjective)
(Tính từ) Liên quan đến hoặc ủng hộ chủ trương tiền tệ (monetarism) — học thuyết cho rằng lượng tiền trong nền kinh tế là yếu tố chính điều khiển lạm phát và ảnh hưởng mạnh tới kinh tế vĩ mô.
Relating to or advocating monetarism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Monetarist (tân tiền tệ) là thuật ngữ chỉ những nhà kinh tế học hoặc những người ủng hộ lý thuyết kinh tế nhấn mạnh vai trò của cung tiền trong việc xác định lạm phát và hoạt động kinh tế. Lý thuyết này, phổ biến từ giữa thế kỷ 20, chủ yếu liên quan đến các nhà kinh tế như Milton Friedman. Trong tiếng Anh Mỹ, "monetarist" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh thường ít gặp hơn, nhưng nghĩa và ngữ cảnh sử dụng thì tương đương.
Họ từ
Monetarist (tân tiền tệ) là thuật ngữ chỉ những nhà kinh tế học hoặc những người ủng hộ lý thuyết kinh tế nhấn mạnh vai trò của cung tiền trong việc xác định lạm phát và hoạt động kinh tế. Lý thuyết này, phổ biến từ giữa thế kỷ 20, chủ yếu liên quan đến các nhà kinh tế như Milton Friedman. Trong tiếng Anh Mỹ, "monetarist" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh thường ít gặp hơn, nhưng nghĩa và ngữ cảnh sử dụng thì tương đương.
