Bản dịch của từ Shaken trong tiếng Việt
Shaken

Shaken (Verb)
Dạng phân từ quá khứ của “shake” (lắc, rung). Dùng để mô tả hành động đã được lắc hoặc trạng thái bị lắc. Ví dụ: “shaken hands” = đã bắt tay; “shaken by the news” = bị choáng, bàng hoàng vì tin đó.
Past participle of shake.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shaken" là dạng phân từ quá khứ của động từ "shake", có nghĩa là rung, lắc hoặc làm cho không ổn định. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để diễn tả hành động bị lật đổ cảm xúc hoặc trạng thái, ví dụ như cảm giác lo lắng hay sợ hãi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "shaken" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, tại Mỹ, từ này thường thấy trong ngữ cảnh văn học và điện ảnh khi bàn về các cảnh tượng khủng khiếp hoặc bất ngờ.
Họ từ
Từ "shaken" là dạng phân từ quá khứ của động từ "shake", có nghĩa là rung, lắc hoặc làm cho không ổn định. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để diễn tả hành động bị lật đổ cảm xúc hoặc trạng thái, ví dụ như cảm giác lo lắng hay sợ hãi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "shaken" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, tại Mỹ, từ này thường thấy trong ngữ cảnh văn học và điện ảnh khi bàn về các cảnh tượng khủng khiếp hoặc bất ngờ.
