Bản dịch của từ Rob trong tiếng Việt
Rob
Verb Noun [U/C]

Rob(Verb)
rˈɒb
ˈrɑb
Rob(Noun)
rˈɒb
ˈrɑb
01
Hành vi trộm cắp từ ai đó hoặc nơi nào đó
Illegally taking property from someone or a place.
非法侵占他人财产或从某个地点非法取得财物。
Ví dụ
02
Một từ dùng để chỉ kẻ trộm, đặc biệt liên quan đến hành vi trộm cắp.
Fraudulent or dishonest practices
诈骗或欺诈
Ví dụ
03
Một người phạm tội cướp bóc
To deprive someone of something
抢劫犯
Ví dụ
