Bản dịch của từ Rob trong tiếng Việt

Rob

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rob(Verb)

rˈɒb
ˈrɑb
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Rob(Noun)

rˈɒb
ˈrɑb
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ