Bản dịch của từ Robbery trong tiếng Việt

Robbery

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Robbery (Noun)

ɹˈɑbɚi
ɹˈɑbəɹi
01

Hành động chiếm đoạt tài sản của người khác một cách bất hợp pháp bằng bạo lực hoặc đe dọa sử dụng bạo lực.

The action of taking property unlawfully from a person or place by force or threat of force.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ