Anh - Việt

Bản dịch của từ Hastily trong tiếng Việt

hastily

Adverb

hastily (Adverb)

/hˈeɪstəli/
/hˈeɪstəli/
AI

Nghĩa 01

(cách cổ, ít dùng) sớm; chẳng bao lâu nữa

obsolete Soon shortly.

Ví dụ
Cô ấy vội vàng rời bữa tiệc để kịp chuyến tàu cuối cùng.She hastily left the party to catch the last train.
Những đứa trẻ vội vã hoàn thành bài tập trước khi ra ngoài chơi.The children hastily finished their homework before going out to play.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả hành động được thực hiện một cách vội vàng, nhanh chóng, không cẩn thận vì thiếu thời gian hoặc muốn xong việc nhanh.

In a hasty manner quickly or hurriedly.

Ví dụ
Anh ta vội vã rời buổi tiệc để kịp chuyến tàu cuối cùng.He hastily left the party to catch the last train.
Cô ấy vội vã trả lời tin nhắn khẩn cấp từ bạn của mình.She hastily replied to the urgent message from her friend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của hastily (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

hastily

vội vàng

more hastily

vội vàng hơn

most hastily

vội vàng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh