hastily
Adverb
hastily (Adverb)
/hˈeɪstəli/
/hˈeɪstəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy vội vàng rời bữa tiệc để kịp chuyến tàu cuối cùng.She hastily left the party to catch the last train.
Những đứa trẻ vội vã hoàn thành bài tập trước khi ra ngoài chơi.The children hastily finished their homework before going out to play.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Anh ta vội vã rời buổi tiệc để kịp chuyến tàu cuối cùng.He hastily left the party to catch the last train.
Cô ấy vội vã trả lời tin nhắn khẩn cấp từ bạn của mình.She hastily replied to the urgent message from her friend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của hastily (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
hastily vội vàng | more hastily vội vàng hơn | most hastily vội vàng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hastily" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "một cách vội vã, hấp tấp". Từ này diễn tả hành động được thực hiện nhanh chóng, thường do áp lực thời gian hoặc thiếu chuẩn bị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đương, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, "hastily" có thể được coi là phù hợp hơn trong văn phong trang trọng, chuyên môn.