Bản dịch của từ Parcel trong tiếng Việt
Parcel
Noun [U/C]

Parcel(Noun)
pˈɑːsəl
ˈpɑrsəɫ
Ví dụ
02
Một vùng đất hay tài sản, đặc biệt liên quan đến quyền sở hữu hoặc ranh giới của nó.
A parcel of land or property, especially in relation to ownership rights or boundaries.
一块土地或地产,尤其指其所有权或边界范围
Ví dụ
03
Một nhóm hoặc tập hợp các vật được xem xét như một thể thống nhất
A group or collection of objects considered together.
一组或一类被一同考虑的事物
Ví dụ
