fry
fry (Noun)
Nghĩa 01
Từ dùng để chỉ những con cá non, đặc biệt là cá mới nở khỏi trứng.
Young fish, especially when newly hatched.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Khoai tây cắt thành que hoặc miếng dài rồi chiên; tức là món 'French fries' hay 'chips' (khoai tây chiên).
French fries; chips.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fry (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fry | fries |
Kết hợp từ của fry (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chiên rán basket fry | Cô ấy học cách chiên trong rổ tại lớp nấu ăn cộng đồng. She learned to basket fry at the community cooking class. |
chiên plate fry | Cô ấy đã sử dụng một cái đĩa để chiên trứng cho sự kiện xã hội. She used a plate to fry the eggs for the social event. |
chiên bên side fry | Cô ấy thích chiên rau cạnh để có một lựa chọn lành mạnh hơn. She prefers to side fry vegetables for a healthier option. |
đặt món chiên order fry | Cô ấy đặt một order fry tại xe đồ ăn. She placed an order for fry at the food truck. |
fry (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong ngữ cảnh này, “fry” mang nghĩa là phá hủy, làm hỏng hoàn toàn hoặc tiêu diệt (thường dùng theo nghĩa mạnh, có thể là làm cháy, hỏng nặng hoặc loại bỏ).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fry (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fry |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fried |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fried |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fries |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | frying |
Kết hợp từ của fry (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chiên trong fry in | Họ chiên trong dầu nóng cho lễ hội cộng đồng. They fry in hot oil for the community festival. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fry" trong tiếng Anh chỉ hành động nấu chín thực phẩm bằng cách sử dụng dầu hoặc mỡ ở nhiệt độ cao. Trong tiếng Anh Mỹ, "fry" thường được kết hợp với các từ như "french fries" (khoai tây chiên) trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "chips" để chỉ cùng một món ăn. Sự khác biệt này trong từ vựng thể hiện sự đa dạng văn hóa ẩm thực giữa hai phương ngữ. Hành động này cũng có thể được diễn đạt dưới dạng danh từ, chỉ các món ăn đã qua chế biến theo phương pháp chiên.