Bản dịch của từ Fry trong tiếng Việt

Fry

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fry (Noun)

fɹˈɑɪ
fɹˈɑɪ
01

Khoai tây cắt thành que hoặc miếng dài rồi chiên; tức là món 'French fries' hay 'chips' (khoai tây chiên).

French fries; chips.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Món ăn được chiên; một bữa ăn hoặc món ăn đã được nấu bằng cách chiên (ngập dầu hoặc rán trong chảo) cho đến khi chín và vàng giòn.

A fried dish or meal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Từ dùng để chỉ những con cá non, đặc biệt là cá mới nở khỏi trứng.

Young fish, especially when newly hatched.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Fry (Verb)

fɹˈɑɪ
fɹˈɑɪ
01

Nấu chín thực phẩm bằng cách chiên trong dầu mỡ nóng, thường dùng chảo nông; thức ăn tiếp xúc trực tiếp với dầu (ví dụ: chiên rán, rán vàng).

Cook (food) in hot fat or oil, typically in a shallow pan.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh này, “fry” mang nghĩa là phá hủy, làm hỏng hoàn toàn hoặc tiêu diệt (thường dùng theo nghĩa mạnh, có thể là làm cháy, hỏng nặng hoặc loại bỏ).

Destroy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ