Bản dịch của từ Fry trong tiếng Việt
Fry

Fry (Noun)
Khoai tây cắt thành que hoặc miếng dài rồi chiên; tức là món 'French fries' hay 'chips' (khoai tây chiên).
French fries; chips.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ dùng để chỉ những con cá non, đặc biệt là cá mới nở khỏi trứng.
Young fish, especially when newly hatched.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fry (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “fry” mang nghĩa là phá hủy, làm hỏng hoàn toàn hoặc tiêu diệt (thường dùng theo nghĩa mạnh, có thể là làm cháy, hỏng nặng hoặc loại bỏ).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fry" trong tiếng Anh chỉ hành động nấu chín thực phẩm bằng cách sử dụng dầu hoặc mỡ ở nhiệt độ cao. Trong tiếng Anh Mỹ, "fry" thường được kết hợp với các từ như "french fries" (khoai tây chiên) trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "chips" để chỉ cùng một món ăn. Sự khác biệt này trong từ vựng thể hiện sự đa dạng văn hóa ẩm thực giữa hai phương ngữ. Hành động này cũng có thể được diễn đạt dưới dạng danh từ, chỉ các món ăn đã qua chế biến theo phương pháp chiên.
Họ từ
Từ "fry" trong tiếng Anh chỉ hành động nấu chín thực phẩm bằng cách sử dụng dầu hoặc mỡ ở nhiệt độ cao. Trong tiếng Anh Mỹ, "fry" thường được kết hợp với các từ như "french fries" (khoai tây chiên) trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "chips" để chỉ cùng một món ăn. Sự khác biệt này trong từ vựng thể hiện sự đa dạng văn hóa ẩm thực giữa hai phương ngữ. Hành động này cũng có thể được diễn đạt dưới dạng danh từ, chỉ các món ăn đã qua chế biến theo phương pháp chiên.
