politic
VerbAdjective
politic (Verb)
/pˈɑlɪtɪk/
/pˈɑlɪtˌɪk/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã tham gia vào chính trị cho ứng cử viên yêu thích của mình trong cuộc bầu cử.She politicked for her favorite candidate during the election.
Việc tham gia chính trị có thể bao gồm chiến dịch, vận động và phát biểu công khai.Politicking can involve campaigning, lobbying, and public speaking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
politic (Adjective)
/pˈɑlɪtɪk/
/pˈɑlɪtˌɪk/
AI
Ví dụ
Quyết định chính trị của cô ấy làm hai bên đều hài lòng.Her politic decision to compromise pleased both sides.
Cách tiếp cận chính trị của anh ấy nhận được sự ủng hộ rộng rãi.His politic approach to the issue gained widespread support.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của politic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
politic chính trị | more politic chính trị hơn | most politic chính trị |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "politic" trong tiếng Anh có nghĩa là khôn ngoan, khéo léo trong việc quản lý hoặc giải quyết các tình huống phức tạp, thường liên quan đến chính trị hoặc các mối quan hệ xã hội. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "politicus" và được sử dụng chủ yếu trong văn viết trang trọng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "politic" không có sự phân biệt rõ rệt trong cách phát âm hay ngữ nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng tùy thuộc vào văn hóa chính trị của từng quốc gia.