Bản dịch của từ Seeming trong tiếng Việt
Seeming

Seeming (Adjective)
Seeming (Noun)
Vẻ bề ngoài của sự vật hoặc sự việc, nhất là khi khác với thực tế
The outward appearance of something especially when it may be different from reality
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Seeming" là một danh từ và tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự xuất hiện hoặc vẻ bề ngoài của một sự việc, điều gì đó có thể không phản ánh chính xác bản chất thực sự của nó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này thường được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm "e" trong "seeming" có thể được nhấn mạnh hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có sự phát âm nhẹ nhàng hơn. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến triết lý và tâm lý học, nơi mà sự khác biệt giữa hình thức và thực chất được thảo luận.
Họ từ
"Seeming" là một danh từ và tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự xuất hiện hoặc vẻ bề ngoài của một sự việc, điều gì đó có thể không phản ánh chính xác bản chất thực sự của nó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này thường được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm "e" trong "seeming" có thể được nhấn mạnh hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có sự phát âm nhẹ nhàng hơn. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến triết lý và tâm lý học, nơi mà sự khác biệt giữa hình thức và thực chất được thảo luận.
