Anh - Việt

Bản dịch của từ Seeming trong tiếng Việt

seeming

AdjectiveNoun

seeming (Adjective)

/sˈiːmɪŋ/
/ˈsimɪŋ/
AI

Nghĩa 01

có vẻ là đúng hoặc có thật, dù điều đó có thể không đúng trong thực tế

appearing to be true or real although this may not actually be so

Ví dụ
Sự đồng ý bề ngoài của Maria che giấu những nghi ngờ thật sự trong cuộc thảo luận trên lớp.Maria's seeming agreement hid her real doubts during the class discussion.
Tình bạn tưởng như thân thiết giữa hai nhóm đã không tồn tại qua cuộc bầu cử.The seeming friendship between two groups did not survive the election.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

seeming (Noun)

/sˈiːmɪŋ/
/ˈsimɪŋ/
AI

Nghĩa 01

vẻ bề ngoài của sự vật hoặc sự việc, nhất là khi khác với thực tế

the outward appearance of something especially when it may be different from reality

Ví dụ
Trên mạng xã hội, vẻ hạnh phúc bề ngoài thường che giấu sự cô đơn thật sự.On social media, the seeming happiness often hides real loneliness.
Trong khảo sát cộng đồng của Minh, sự đoàn kết bề ngoài không có nghĩa là mọi người đều đồng ý.In Li Ming's community survey, the seeming unity did not mean everyone agreed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh