Bản dịch của từ Seeming trong tiếng Việt

Seeming

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seeming (Adjective)

sˈiːmɪŋ
ˈsimɪŋ
01

Có vẻ là đúng hoặc có thật, dù điều đó có thể không đúng trong thực tế

Appearing to be true or real although this may not actually be so

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Seeming (Noun)

sˈiːmɪŋ
ˈsimɪŋ
01

Vẻ bề ngoài của sự vật hoặc sự việc, nhất là khi khác với thực tế

The outward appearance of something especially when it may be different from reality

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ