peerage
Noun
peerage (Noun)
/pˈɪɹədʒ/
/pˈiɹɪdʒ/
AI
Ví dụ
Cô thừa kế một phong cấp sau khi cha cô qua đời.She inherited a peerage after her father's passing.
Hệ thống phong cấp ở Vương quốc Anh bao gồm công tước, bá tước và bá quan.The peerage system in the UK includes dukes, earls, and barons.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của peerage (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
peerage | peerages |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "peerage" dùng để chỉ hệ thống các quý tộc trong xã hội, đặc biệt là trong văn hóa Anh, nơi nó biểu thị các danh hiệu quý tộc, như Công tước, Bá tước, và các chức danh tương tự. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng phổ biến hơn trong văn cảnh của ngành luật và lịch sử tại Vương quốc Anh. Việc sử dụng thuật ngữ này có thể khác nhau trong văn bản chính thức và không chính thức, thường liên quan đến phân cấp và quyền lực trong xã hội.