Anh - Việt

Bản dịch của từ Peerage trong tiếng Việt

peerage

Noun

peerage (Noun)

/pˈɪɹədʒ/
/pˈiɹɪdʒ/
AI

Nghĩa 01

Tước hiệu và địa vị của một người thuộc tầng lớp quý tộc (như bá tước, hầu tước, nam tước) — tức là hệ thống vai vế, danh hiệu quý tộc.

The title and rank of peer or peeress.

Ví dụ
Cô thừa kế một phong cấp sau khi cha cô qua đời.She inherited a peerage after her father's passing.
Hệ thống phong cấp ở Vương quốc Anh bao gồm công tước, bá tước và bá quan.The peerage system in the UK includes dukes, earls, and barons.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của peerage (Noun)

SingularPlural

peerage

peerages

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh