tragic
tragic (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của tragic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
tragic bi kịch | more tragic bi kịch hơn | most tragic bi kịch nhất |
Kết hợp từ của tragic (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thực sự bi thảm really tragic | Vụ cháy là thật bi kịch cho cộng đồng. The fire incident was really tragic for the community. |
đặc biệt bi thảm particularly tragic | Vụ hỏa hoạn tại cô nhi viện đặc biệt bi thảm. The fire at the orphanage was particularly tragic. |
khá bi kịch quite tragic | Cuộc khủng hoảng người vô gia cư ở thành phố chúng ta thật bi thảm và đáng lo ngại. The homeless crisis in our city is quite tragic and concerning. |
vô cùng bi thảm terribly tragic | Sự cố kinh hoàng đã ảnh hưởng sâu đến cộng đồng xã hội. The terribly tragic incident deeply affected the social community. |
khá bi thảm rather tragic | Sự kiện khá bi thảm đã làm cho cả cộng đồng sốc năm ngoái. The rather tragic event shocked the entire community last year. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tragic" được sử dụng để miêu tả những tình huống, sự kiện hoặc đặc điểm có tính chất bi thảm, thường liên quan đến nỗi mất mát, đau khổ hoặc thất bại nghiêm trọng. Trong tiếng Anh, "tragic" giữ nguyên hình thức và âm sắc giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng. Nó thường được áp dụng trong văn học, nghệ thuật và cuộc sống hàng ngày để diễn tả những khía cạnh tiêu cực, đau thương của trải nghiệm con người.