Bản dịch của từ Tragic trong tiếng Việt

Tragic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tragic(Adjective)

tɹˈædʒɪk
tɹˈædʒɪk
01

Gây ra hoặc có tính chất khiến người ta cảm thấy đau buồn, thương tâm sâu sắc.

Causing or characterized by extreme distress or sorrow.

引起极大痛苦或悲伤的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến bi kịch trong tác phẩm văn học; mang tính bi kịch, gây cảm giác đau buồn, bi thương giống như trong kịch bi kịch.

Relating to tragedy in a literary work.

与悲剧相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Tragic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Tragic

Bi kịch

More tragic

Bi kịch hơn

Most tragic

Bi kịch nhất

Tragic(Noun)

tɹˈædʒɪk
tɹˈædʒɪk
01

Từ này chỉ một người chán ngắt hoặc vụng về trong giao tiếp xã hội, thường có sở thích cô lập, ám ảnh và ít quan tâm đến việc hòa nhập với người khác.

A boring or socially inept person typically having an obsessive and solitary interest.

一个无聊或社交笨拙的人,通常沉迷于孤独的兴趣。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ