Bản dịch của từ Denouement trong tiếng Việt

Denouement

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Denouement (Noun)

deɪnumˈɑn
deɪnumˈɑŋ
01

Phần cuối của một vở kịch, phim hoặc câu chuyện, nơi các mối quan hệ trong cốt truyện được giải thích, nối lại với nhau và mọi vấn đề được giải quyết hoặc làm rõ.

The final part of a play film or narrative in which the strands of the plot are drawn together and matters are explained or resolved.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh