splinter
splinter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của splinter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
splinter | splinters |
Kết hợp từ của splinter (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mảnh kính glass splinter | Cô ấy đã tìm thấy một mảnh kính tại công viên cộng đồng hôm thứ Bảy. She found a glass splinter at the community park last Saturday. |
mảnh gỗ wood splinter | Mảnh gỗ đã gây ra chấn thương nghiêm trọng trong sự kiện cộng đồng. The wood splinter caused a serious injury during the community event. |
mảnh vụn nhỏ tiny splinter | Một mảnh vụn nhỏ có thể gây ra cơn đau lớn trong tình huống xã hội. A tiny splinter can cause great pain in social situations. |
mảnh kim loại metal splinter | Trong cuộc biểu tình, một mảnh kim loại đã làm bị thương John. During the protest, a metal splinter injured a participant named John. |
mảnh gỗ wooden splinter | Mảnh gỗ làm Sarah bị đau trong dự án phục vụ cộng đồng. The wooden splinter hurt Sarah during the community service project. |
splinter (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tảng" (splinter) là một danh từ chỉ mảnh nhỏ sắc nhọn, thường được tạo ra từ gỗ, nhựa hoặc kim loại, có thể gây tổn thương nếu tiếp xúc với da. Ngoài ra, "splinter" còn được sử dụng như động từ, nghĩa là tách ra hoặc chia thành những mảnh nhỏ hơn. Trong tiếng Anh Anh, "splinter" có thể được dùng để chỉ các nhóm hay tổ chức tách ra từ một tổng thể lớn hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thì nhấn mạnh vào khía cạnh vật lý hơn.