Bản dịch của từ Fragment trong tiếng Việt
Fragment
NounVerb

Fragment (Noun)
frˈæɡmənt
ˈfræɡmənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một phần không hoàn chỉnh hoặc tách biệt.
An incomplete or isolated portion
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fragment

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phần không hoàn chỉnh hoặc tách biệt.
An incomplete or isolated portion
Từ tiếng Việt gần nghĩa