Bản dịch của từ Fragment trong tiếng Việt

Fragment

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fragment (Noun)

frˈæɡmənt
ˈfræɡmənt
01

Một phần không hoàn chỉnh hoặc tách biệt.

An incomplete or isolated portion

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một phần nhỏ bị vỡ ra hoặc tách ra từ cái gì đó.

A small part broken off or separated from something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một phần hoặc đoạn không hoàn chỉnh.

A division or piece that is not complete

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Fragment (Verb)

frˈæɡmənt
ˈfræɡmənt
01

Làm vỡ hoặc làm cho vỡ thành các mảnh.

To break or cause to break into fragments

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chia thành các phần nhỏ hơn.

To divide into smaller parts

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa