ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fragment
Một phần không đầy đủ hoặc bị cô lập
An incomplete or separate part.
不完整或孤立的部分
Một phần nhỏ bị vỡ ra hoặc tách rời khỏi thứ gì đó
A small part breaks off or separates from something.
一个小部分从某物上断裂或分离下来
Một phần hoặc đoạn chưa hoàn chỉnh
An incomplete part or section.
不完整的部分或片段
Làm vỡ hoặc khiến cho thành từng mảnh
To break or to shatter into pieces.
打碎或者弄成碎片。
Chia nhỏ thành các phần nhỏ hơn
Divide it into smaller parts.
将其拆分成更小的部分。