Bản dịch của từ Incomplete trong tiếng Việt

Incomplete

Adjective

Incomplete Adjective

/ɪnkəmplˈit/
/ɪnkəmplˈit/
01

Không có tất cả các phần cần thiết hoặc thích hợp.

Not having all the necessary or appropriate parts

Ví dụ

Her incomplete application caused her to miss the deadline.

Đơn xin việc chưa hoàn chỉnh làm cô ấy bỏ lỡ hạn chót.

The incomplete puzzle frustrated the children.

Trò chơi ghép hình chưa hoàn thành làm trẻ em bực mình.

Kết hợp từ của Incomplete (Adjective)

CollocationVí dụ

Necessarily incomplete

Không thể tránh khỏi việc không hoàn chỉnh

Social media profiles are necessarily incomplete without a profile picture.

Hồ sơ mạng xã hội không thể hoàn chỉnh nếu thiếu hình đại diện.

Very incomplete

Rất không hoàn chỉnh

Her social media profile was very incomplete.

Hồ sơ mạng xã hội của cô ấy rất không hoàn chỉnh.

Woefully incomplete

Một cách thảm hại

The survey data was woefully incomplete.

Dữ liệu khảo sát rất không đầy đủ.

Somewhat incomplete

Một phần không hoàn chỉnh

His social media profile was somewhat incomplete.

Hồ sơ truyền thông xã hội của anh ấy hơi không hoàn chỉnh.

Inevitably incomplete

Không thể tránh khỏi sự không hoàn chỉnh

Social media profiles are inevitably incomplete without a profile picture.

Hồ sơ mạng xã hội không thể tránh khỏi việc không hoàn chỉnh mà không có hình đại diện.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Incomplete

Không có idiom phù hợp