uproar
uproar (Noun)
Nghĩa 01
Âm thanh ồn ào, náo động mạnh mẽ do nhiều người tạo ra; tình trạng hỗn loạn, xôn xao khi mọi người phản ứng gay gắt hoặc bức xúc.
A loud and impassioned noise or disturbance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của uproar (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
uproar | uproars |
Kết hợp từ của uproar (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
huyên náo quốc tế international uproar | Bài đăng trên mạng xã hội gây ra một cuộc náo loạn quốc tế. The social media post caused an international uproar. |
tiếng ồn ào lớn huge uproar | Vụ scandal của ngôi sao gây ra một cuộc náo loạn lớn trên mạng xã hội. The celebrity's scandal caused a huge uproar on social media. |
cuộc hỗn loạn kế tiếp ensuing uproar | Sự náo động theo sau quyết định gây tranh cãi của Hội đồng thành phố. The ensuing uproar followed the controversial decision by City Council. |
sự náo loạn lớn big uproar | Vụ scandal của người nổi tiếng gây ra một cuộc náo loạn lớn trên mạng xã hội. The celebrity scandal caused a big uproar on social media. |
sự ồn ào lớn great uproar | Bài đăng trên mạng xã hội gây ra một cuộc náo loạn lớn giữa người dùng. The social media post caused a great uproar among users. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Uproar" là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là sự ồn ào hoặc sự náo động do tranh luận, phản đối hoặc sự kiện bất thường. Từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống gây xôn xao trong xã hội hoặc trong các sự kiện công cộng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "uproar" có cách viết và phát âm tương tự nhau, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào các vấn đề xã hội hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh đến phản ứng cá nhân hoặc tập thể.