sinker
sinker (Noun)
Nghĩa 02
Một loại ván lướt buồm (windsurf) có độ nổi (buoyancy) thấp, chỉ đủ nâng người khi ván đang di chuyển nhanh; khi đứng yên hoặc chạy chậm thì ván này chìm hoặc khó giữ thăng bằng.
A type of windsurfing board of insufficient buoyancy to support its crew unless moving fast.
Nghĩa 03
Một loại bánh chiên hình vòng (giống bánh rán) thường có lỗ ở giữa — tức là một chiếc donut.
A doughnut.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sinker" trong tiếng Anh chỉ đến một vật nặng dùng để kéo hoặc chìm xuống nước, thường được sử dụng trong câu cá hoặc các hoạt động thể thao dưới nước. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈsɪŋ.kər/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈsɪŋ.kɚ/. Mặc dù nghĩa của từ này tương tự ở cả hai biến thể, nhưng cách viết và cách phát âm có sự khác biệt nhỏ giữa chúng. "Sinker" cũng có thể chỉ nhiều nghĩa khác trong bối cảnh kỹ thuật hoặc thể thao.