Bản dịch của từ Firmer trong tiếng Việt

Firmer

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Firmer (Adjective)

fˈɝmɚ
fˈɝmɚ
01

Cứng hơn; có kết cấu chắc, ít mềm hoặc ít co giãn hơn so với trước hoặc so với thứ khác

Having a solid or stiff texture firm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Firmer (Adverb)

ˈfɚ.mɚ
ˈfɚ.mɚ
01

Một cách chắc chắn, vững vàng hơn; làm cho an toàn hoặc ổn định hơn

In a more secure or stable manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ