Bản dịch của từ Audacity trong tiếng Việt

Audacity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Audacity (Noun)

ɑdˈæsəti
ɑdˈæsɪti
01

Hành vi trơ tráo, vô lễ hoặc thiếu tôn trọng người khác; thái độ mặt dày, quá táo bạo đến mức xúc phạm.

Rude or disrespectful behaviour impudence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự gan dạ, táo bạo; thái độ dám mạo hiểm, dám làm những việc liều lĩnh hoặc táo bạo bất chấp nguy cơ.

A willingness to take bold risks.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ