audacity
Noun
audacity (Noun)
/ɑdˈæsəti/
/ɑdˈæsɪti/
AI
Nghĩa 01
Hành vi trơ tráo, vô lễ hoặc thiếu tôn trọng người khác; thái độ mặt dày, quá táo bạo đến mức xúc phạm.
Ví dụ
Sự mạnh mẽ của anh ấy đã làm cho mọi người ở buổi tụ tập xã hội đều bất ngờ.His audacity shocked everyone at the social gathering.
Cô ấy đã thể hiện sự mạnh mẽ bằng cách làm gián đoạn người phát biểu trong sự kiện.She displayed audacity by interrupting the speaker during the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự táo bạo của cô ấy phát biểu chống lại bất công đã truyền cảm hứng cho nhiều người.Her audacity to speak up against injustice inspired many people.
Sự táo bạo của những nhà hoạt động trẻ dẫn đến những thay đổi tích cực trong xã hội.The audacity of the young activists led to positive social changes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "audacity" trong tiếng Anh có nghĩa là sự táo bạo, dám làm điều mà người khác có thể coi là nguy hiểm hoặc không thể chấp nhận. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu tiên nhiều hơn. "Audacity" thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc thái độ dũng cảm, đôi khi có ý nghĩa tiêu cực khi liên quan đến sự thiếu tôn trọng.