Anh - Việt
impudence
Noun
impudence (Noun)
/ˈɪmpjədns/
/ˈɪmpjədns/
AI
Nghĩa 01
Tính vô lễ, thái độ táo tợn, thiếu tôn trọng hoặc hỗn láo với người khác.
The quality of being impudent impertinence.
Ví dụ
Sự mặt dày của cô ấy trong cuộc phỏng vấn đã khiến các thành viên ban giám khảo bất ngờ.Her impudence in the interview shocked the panel members.
Việc thể hiện sự mặt dày trong viết chính thức không được khuyến khích cho IELTS.Showing impudence in formal writing is not recommended for IELTS.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impudence" trong tiếng Anh có nghĩa là sự vô lễ hoặc thái độ kiêu ngạo, thể hiện bằng cách không tôn trọng hoặc thiếu lịch sự đối với người khác. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này giữ nguyên nghĩa nhưng có thể có những sắc thái khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng. "Impudence" thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn học để chỉ sự xấc xược. Nó cũng liên quan đến những khía cạnh như tự mãn và liều lĩnh trong hành vi.