impudent
Adjective
impudent (Adjective)
/ˈɪmpjədnt/
/ˈɪmpjədnt/
AI
Ví dụ
Cô ấy nhận được điểm thấp vì cư xử mất tôn trọng trong phỏng vấn.She received a low score for being impudent during the interview.
Hành vi mất tôn trọng của anh ấy làm cho người chấm điểm không thoải mái.His impudent behavior made the examiner uncomfortable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của impudent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
impudent trơ tráo | more impudent trơ tráo hơn | most impudent trơ tráo nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impudent" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hành động hoặc thái độ thể hiện sự thiếu tôn trọng một cách thẳng thừng và tự phụ. Từ này thường được sử dụng để mô tả những hành động hoặc lời nói bất kính, không phù hợp trong các tình huống trang trọng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "impudent" có nghĩa như nhau và không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, mức độ sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội.