impertinence
Noun
impertinence (Noun)
/ɪmpˈɝɹtnns/
/ɪmpˈɝɹtnns/
AI
Ví dụ
Sự vô lễ của cô ấy đã khiến mọi người sốc tại bữa tiệc tối thứ Bảy.Her impertinence shocked everyone at the formal dinner last Saturday.
Sự vô lễ của anh ấy không gây ấn tượng với khách mời tại sự kiện từ thiện.His impertinence did not impress the guests at the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của impertinence (Noun)
ADJECTIVE + impertinencePHRASESVERB + impertinence
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự mất liên lạc tổng hợp gross impertinence | Sự mặn mà đã làm tổn thương toàn bộ câu lạc bộ xã hội. Her gross impertinence offended the entire social club. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Impertinence là danh từ, chỉ hành động hoặc thái độ không tôn trọng hoặc bất kính, thường thể hiện qua lời nói hoặc hành động. Trong tiếng Anh, từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng có thể gây khó chịu. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cách phát âm và nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng, với tiếng Anh Anh thường dùng trong các tình huống lịch sự hơn.