Bản dịch của từ Duck trong tiếng Việt
Duck

Duck(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ xưng hô trìu mến, thân mật như “em yêu”, “anh yêu” — dùng để gọi người thân, người yêu hoặc bạn bè một cách âu yếm (ở Anh, đặc biệt trong giọng Cockney, “duck” được dùng tương tự như “dear”/“darling”).
Dear; darling (used as an informal or affectionate form of address, especially among cockneys)
亲爱的;宝贝
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Duck (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Duck | Ducks |
Duck(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Duck (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Duck |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Ducked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Ducked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Ducks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Ducking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"ĐDuck" (tiếng Việt: vịt) chỉ một loại gia cầm sống ở nhiều nơi trên thế giới, nổi bật với khả năng bơi lội và đặc điểm cơ thể đặc trưng như mỏ phẳng và chân có màng. Trong tiếng Anh, "duck" được sử dụng phổ biến nhưng không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều hiểu và sử dụng từ này với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "duck" có thể được sử dụng như một động từ, nghĩa là "cúi người" để tránh va chạm.
Từ "duck" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "duc(c)", từ này xuất phát từ gốc tiếng Germanic *duhwan, có nghĩa là "nhúng xuống" hoặc "cúi". Trong tiếng Latinh, từ tương tự là "ducere", nghĩa là hướng dẫn hoặc dẫn dắt. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến hành vi của loài vịt khi nó nhúng đầu vào nước tìm kiếm thức ăn. Ngày nay, từ "duck" chỉ về loài chim nước này, nhưng vẫn giữ lại phần nào ý nghĩa liên quan đến hành động cúi thấp hay tránh né.
Từ "duck" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các phần đọc và viết khi đề cập đến các chủ đề về động vật hoặc văn hóa. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được sử dụng để chỉ loài vịt trong các cuộc thảo luận về sinh thái, thực phẩm, hoặc biểu tượng trong nghệ thuật và văn hóa. Ngoài ra, từ "duck" cũng có thể được sử dụng trong các thành ngữ tiếng Anh như "to duck a question", mang nghĩa tránh né.
Họ từ
"ĐDuck" (tiếng Việt: vịt) chỉ một loại gia cầm sống ở nhiều nơi trên thế giới, nổi bật với khả năng bơi lội và đặc điểm cơ thể đặc trưng như mỏ phẳng và chân có màng. Trong tiếng Anh, "duck" được sử dụng phổ biến nhưng không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều hiểu và sử dụng từ này với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "duck" có thể được sử dụng như một động từ, nghĩa là "cúi người" để tránh va chạm.
Từ "duck" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "duc(c)", từ này xuất phát từ gốc tiếng Germanic *duhwan, có nghĩa là "nhúng xuống" hoặc "cúi". Trong tiếng Latinh, từ tương tự là "ducere", nghĩa là hướng dẫn hoặc dẫn dắt. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến hành vi của loài vịt khi nó nhúng đầu vào nước tìm kiếm thức ăn. Ngày nay, từ "duck" chỉ về loài chim nước này, nhưng vẫn giữ lại phần nào ý nghĩa liên quan đến hành động cúi thấp hay tránh né.
Từ "duck" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các phần đọc và viết khi đề cập đến các chủ đề về động vật hoặc văn hóa. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được sử dụng để chỉ loài vịt trong các cuộc thảo luận về sinh thái, thực phẩm, hoặc biểu tượng trong nghệ thuật và văn hóa. Ngoài ra, từ "duck" cũng có thể được sử dụng trong các thành ngữ tiếng Anh như "to duck a question", mang nghĩa tránh né.
