Bản dịch của từ Duck trong tiếng Việt

Duck

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Duck (Noun)

dək
dˈʌk
01

Hành động cúi nhanh đầu xuống để tránh vật gì đó, né tránh hoặc che chắn; động tác cúi đầu lập tức và ngắn.

A quick lowering of the head.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ xưng hô trìu mến, thân mật như “em yêu”, “anh yêu” — dùng để gọi người thân, người yêu hoặc bạn bè một cách âu yếm (ở Anh, đặc biệt trong giọng Cockney, “duck” được dùng tương tự như “dear”/“darling”).

Dear; darling (used as an informal or affectionate form of address, especially among cockneys)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại vải dày, bền thường làm từ vải lanh hoặc cotton, dùng chủ yếu để may quần áo lao động, vật dụng chịu mài mòn hoặc buồm.

A strong linen or cotton fabric, used chiefly for work clothes and sails.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một loài chim sống ở nước, có mỏ rộng và tù, chân ngắn với màng bơi giữa các ngón và dáng đi lạch bạch.

A waterbird with a broad blunt bill, short legs, webbed feet, and a waddling gait.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một loại phương tiện giao thông có thể di chuyển trên cả đất liền và mặt nước (xe bọc thép/xe chở người có khả năng lội nước), thường dùng để vận chuyển binh lính hoặc hành khách qua vùng nước nông.

An amphibious transport vehicle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Trong cricket, từ này chỉ điểm số 0 mà một người đánh bóng (batsman) ghi được — tức là bị loại mà không kịp ghi điểm nào.

A batsman's score of nought.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Duck (Verb)

dək
dˈʌk
01

Đẩy hoặc nhấn ai đó xuống nước (thường là nhấn đầu họ xuống mặt nước), có thể là đùa giỡn hoặc để trừng phạt.

Push or plunge (someone) under water, either playfully or as a punishment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong bối cảnh chơi bài, “duck” nghĩa là cố tình không đánh lá bài có thể thắng trong một lượt (trick) để đạt lợi thế chiến thuật về sau — tức nhường lượt thắng cho đối phương một cách có chủ đích.

Refrain from playing a winning card on a particular trick for tactical reasons.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cúi đầu hoặc cúi người nhanh để tránh bị đánh trúng, tránh vật bay hoặc để không bị thấy.

Lower the head or the body quickly to avoid a blow or missile or so as not to be seen.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ