Bản dịch của từ Duck trong tiếng Việt
Duck

Duck (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ xưng hô trìu mến, thân mật như “em yêu”, “anh yêu” — dùng để gọi người thân, người yêu hoặc bạn bè một cách âu yếm (ở Anh, đặc biệt trong giọng Cockney, “duck” được dùng tương tự như “dear”/“darling”).
Dear; darling (used as an informal or affectionate form of address, especially among cockneys)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Duck (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"ĐDuck" (tiếng Việt: vịt) chỉ một loại gia cầm sống ở nhiều nơi trên thế giới, nổi bật với khả năng bơi lội và đặc điểm cơ thể đặc trưng như mỏ phẳng và chân có màng. Trong tiếng Anh, "duck" được sử dụng phổ biến nhưng không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều hiểu và sử dụng từ này với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "duck" có thể được sử dụng như một động từ, nghĩa là "cúi người" để tránh va chạm.
Họ từ
"ĐDuck" (tiếng Việt: vịt) chỉ một loại gia cầm sống ở nhiều nơi trên thế giới, nổi bật với khả năng bơi lội và đặc điểm cơ thể đặc trưng như mỏ phẳng và chân có màng. Trong tiếng Anh, "duck" được sử dụng phổ biến nhưng không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều hiểu và sử dụng từ này với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "duck" có thể được sử dụng như một động từ, nghĩa là "cúi người" để tránh va chạm.
