duck
duck (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ xưng hô trìu mến, thân mật như “em yêu”, “anh yêu” — dùng để gọi người thân, người yêu hoặc bạn bè một cách âu yếm (ở Anh, đặc biệt trong giọng Cockney, “duck” được dùng tương tự như “dear”/“darling”).
Dear; darling (used as an informal or affectionate form of address, especially among cockneys)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của duck (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
duck | ducks |
Kết hợp từ của duck (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vịt đầu xanh mallard duck | Vịt mallard rất phổ biến ở nhiều công viên xã hội ở Mỹ. The mallard duck is common in many social parks across America. |
vịt hoang wild duck | Nhiều người thích xem những con vịt hoang ở công viên địa phương. Many people enjoy watching wild ducks at the local park. |
vịt quay roasted duck | Tôi đã viết về việc ăn vịt quay trong một bữa tiệc gia đình trong bài thi nói IELTS của mình. I wrote about eating roasted duck at a family party in my IELTS speaking test. |
vịt nhựa plastic duck | Bọn trẻ đã chơi với một con vịt nhựa ở công viên hôm qua. The children played with a plastic duck at the park yesterday. |
vịt cao su rubber duck | Vịt cao su trở nên phổ biến trong các thử thách mạng xã hội năm 2022. The rubber duck became popular in social media challenges in 2022. |
duck (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của duck (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | duck |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ducked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ducked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ducks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ducking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"ĐDuck" (tiếng Việt: vịt) chỉ một loại gia cầm sống ở nhiều nơi trên thế giới, nổi bật với khả năng bơi lội và đặc điểm cơ thể đặc trưng như mỏ phẳng và chân có màng. Trong tiếng Anh, "duck" được sử dụng phổ biến nhưng không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều hiểu và sử dụng từ này với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "duck" có thể được sử dụng như một động từ, nghĩa là "cúi người" để tránh va chạm.