Bản dịch của từ Duck trong tiếng Việt

Duck

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Duck(Noun)

dˈʌk
ˈdək
01

Con vịt cái

A female duck

一只母鸭

Ví dụ
02

Một loài chim nước có chiếc mỏ rộng và bầu, chân ngắn và dáng đi lạch bạch.

It's a water bird with a broad, flat bill, short legs, and a clumsy gait.

一只嘴宽钝的水鸟,短腿,摇摇晃晃地走着。

Ví dụ
03

Một từ dùng để chỉ người hành xử ngớ ngẩn hoặc ngu ngốc

A term used to refer to someone perceived as foolish or naive.

一个用来形容傻乎乎或愚蠢的人的词

Ví dụ

Duck(Verb)

dˈʌk
ˈdək
01

Cúi đầu hoặc người nhanh chóng để tránh bị đánh hoặc để khỏi bị nhìn thấy.

It's a waterbird with a broad beak, a rounded tip, short legs, and a waddling gait.

这是一种嘴巴宽阔、喙头圆圆、腿短、走路蹦蹦跳跳的水鸟。

Ví dụ
02

Nhấn chìm hoặc ngập đầu, cơ thể vào nước

A term used to refer to someone perceived as silly or naive.

这是一种用来形容愚蠢或天真的人的术语。

Ví dụ
03

Trốn tránh hoặc lảng tránh điều gì đó

A duck hen

规避或闪避某事

Ví dụ