Bản dịch của từ Plunge trong tiếng Việt
Plunge
VerbNoun

Plunge (Verb)
plˈʌndʒ
ˈpɫəndʒ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nhảy hoặc lao xuống một cách nhanh chóng và đầy năng lượng.
Jump or dive quickly and energetically
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Plunge

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhảy hoặc lao xuống một cách nhanh chóng và đầy năng lượng.
Jump or dive quickly and energetically
Từ tiếng Việt gần nghĩa