Anh - Việt

Bản dịch của từ Waddling trong tiếng Việt

waddling

Verb

waddling (Verb)

/wˈɑdlɨŋ/
/wˈɑdlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Đi bộ bằng những bước ngắn, thân người lắc sang hai bên khi bước — thường dùng để miêu tả dáng đi của chim bơi, trẻ con bụ bẫm hoặc người đi khập khiễng, lắc lư.

to walk with short steps swinging the body from side to side.

Ví dụ
Những đứa trẻ đang đi lạch bạch vui vẻ đến sân chơi sau giờ học.The children were waddling happily to the playground after school.
Người lớn không thích đi lạch bạch qua lễ hội đông đúc.The adults did not enjoy waddling through the crowded festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh