Bản dịch của từ Waddling trong tiếng Việt

Waddling

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waddling(Verb)

wˈɑdlɨŋ
wˈɑdlɨŋ
01

Đi bộ bằng những bước ngắn, thân người lắc sang hai bên khi bước — thường dùng để miêu tả dáng đi của chim bơi, trẻ con bụ bẫm hoặc người đi khập khiễng, lắc lư.

To walk with short steps swinging the body from side to side.

摇摆走

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Waddling(Noun)

wˈɑdlɨŋ
wˈɑdlɨŋ
01

Hành động đi những bước ngắn, nhanh và hơi vụng về hoặc lắc lư; kiểu bước chân ngắn, nhảy nhảy khi đi.

A series of short quick steps that someone takes when they are walking.

走路时短促而摇摆的步伐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ