Bản dịch của từ Waddling trong tiếng Việt
Waddling

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Waddling" là một động từ chỉ hành động đi lại với bước chân ngắn, nặng nề, thường thấy ở các loài động vật như vịt hay ngỗng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết, phát âm hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "waddling" thường được dùng để mô tả sự di chuyển chậm chạp, vụng về của trẻ em hoặc người lớn khi đi bộ, nhằm nhấn mạnh sự dễ thương hoặc ngô nghê.
Họ từ
"Waddling" là một động từ chỉ hành động đi lại với bước chân ngắn, nặng nề, thường thấy ở các loài động vật như vịt hay ngỗng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết, phát âm hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "waddling" thường được dùng để mô tả sự di chuyển chậm chạp, vụng về của trẻ em hoặc người lớn khi đi bộ, nhằm nhấn mạnh sự dễ thương hoặc ngô nghê.
