waddling
Verb
waddling (Verb)
/wˈɑdlɨŋ/
/wˈɑdlɨŋ/
AI
Ví dụ
Những đứa trẻ đang đi lạch bạch vui vẻ đến sân chơi sau giờ học.The children were waddling happily to the playground after school.
Người lớn không thích đi lạch bạch qua lễ hội đông đúc.The adults did not enjoy waddling through the crowded festival.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Waddling" là một động từ chỉ hành động đi lại với bước chân ngắn, nặng nề, thường thấy ở các loài động vật như vịt hay ngỗng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết, phát âm hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "waddling" thường được dùng để mô tả sự di chuyển chậm chạp, vụng về của trẻ em hoặc người lớn khi đi bộ, nhằm nhấn mạnh sự dễ thương hoặc ngô nghê.