Bản dịch của từ Imperative trong tiếng Việt
Imperative

Imperative (Adjective)
Mang tính mệnh lệnh, bắt buộc; ra lệnh một cách quyền uy, dứt khoát và không cho lựa chọn hay tranh luận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rất quan trọng; cấp bách và không thể bỏ qua vì có tính sống còn hoặc ảnh hưởng lớn.
Of vital importance crucial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Imperative (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "imperative" trong tiếng Anh có nghĩa là mang tính mệnh lệnh, yêu cầu hoặc bắt buộc. Trong ngữ pháp, nó thường chỉ loại câu hoặc hình thức động từ dùng để thể hiện mệnh lệnh hoặc yêu cầu trực tiếp. Từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "imperative" cũng có thể mang nghĩa cần thiết hoặc quan trọng, nhấn mạnh sự cấp bách của hành động cần thực hiện.
Họ từ
Tính từ "imperative" trong tiếng Anh có nghĩa là mang tính mệnh lệnh, yêu cầu hoặc bắt buộc. Trong ngữ pháp, nó thường chỉ loại câu hoặc hình thức động từ dùng để thể hiện mệnh lệnh hoặc yêu cầu trực tiếp. Từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "imperative" cũng có thể mang nghĩa cần thiết hoặc quan trọng, nhấn mạnh sự cấp bách của hành động cần thực hiện.
