Bản dịch của từ Imperative trong tiếng Việt

Imperative

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imperative(Adjective)

ɪmpˈɛɹətɪv
ɪmpˈɛɹətɪv
01

Mang tính mệnh lệnh, bắt buộc; ra lệnh một cách quyền uy, dứt khoát và không cho lựa chọn hay tranh luận.

Giving an authoritative command peremptory.

命令的,强制的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rất quan trọng; cấp bách và không thể bỏ qua vì có tính sống còn hoặc ảnh hưởng lớn.

Of vital importance crucial.

至关重要的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Imperative (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Imperative

Bắt buộc

More imperative

Cấp bách hơn

Most imperative

Bắt buộc nhất

Imperative(Noun)

ɪmpˈɛɹətɪv
ɪmpˈɛɹətɪv
01

(Trong ngữ pháp) một động từ hoặc cụm từ được sử dụng ở thể mệnh lệnh, dùng để ra lệnh, hướng dẫn, yêu cầu hoặc khuyên ai đó làm điều gì.

A verb or phrase in the imperative mood.

命令式动词或短语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một điều cần thiết hoặc cấp bách; việc phải làm ngay vì rất quan trọng.

An essential or urgent thing.

必要或紧急的事情

imperative là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Imperative (Noun)

SingularPlural

Imperative

Imperatives

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ