Bản dịch của từ Came trong tiếng Việt
Came

Came (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng quá khứ/ phân từ không chính thức, thông tục của động từ “come” (đến). Thường dùng trong lời nói hàng ngày thay vì dạng chính xác “came”/“come” trong một số phương ngữ hoặc cách nói thân mật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Come" là động từ có nghĩa là chuyển động từ một vị trí đến một vị trí khác, thường mang ý nghĩa đến gần người nói hoặc một địa điểm đã được xác định. Phiên bản quá khứ của "come" là "came". Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "came" được sử dụng để chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, cách sử dụng và tần suất của từ có thể thay đổi đôi chút giữa hai biến thể ngôn ngữ này, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa.
Họ từ
"Come" là động từ có nghĩa là chuyển động từ một vị trí đến một vị trí khác, thường mang ý nghĩa đến gần người nói hoặc một địa điểm đã được xác định. Phiên bản quá khứ của "come" là "came". Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "came" được sử dụng để chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, cách sử dụng và tần suất của từ có thể thay đổi đôi chút giữa hai biến thể ngôn ngữ này, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa.
