Bản dịch của từ Cum trong tiếng Việt

Cum

Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cum(Preposition)

kəm
kˈʌm
01

Giới từ “cum” dùng để chỉ một người hoặc vật có hai (hoặc nhiều) vai trò, chức năng hoặc bản chất cùng lúc, hoặc chỉ sự chuyển đổi từ vai trò này sang vai trò khác (như “A cum B” = “A kiêm B” hoặc “A đồng thời là B”).

Used in indicating a thing or person which has two or more roles, functions, or natures, or a which has changed from one to another.

同时具有多种角色或功能的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ