Bản dịch của từ -cum- trong tiếng Việt
-cum-

-cum- (Conjunction)
Tiền tố hoặc liên từ dùng để nối hai từ hoặc hai phần của từ lại với nhau, thể hiện ý 'vừa...vừa...' hoặc 'kiêm, kiêm nhiệm' (thường gặp trong các thành tố từ tiếng Latinh/tiếng Anh như X-cum-Y: người vừa là X vừa là Y).
Used to link words or parts of words.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
-cum- (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
-cum- (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
-cum- (Suffix)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "cum" là một tiền tố thường được sử dụng trong tiếng Latin, có nghĩa là "với" hoặc "kèm theo". Trong tiếng Anh, "cum" thường được tìm thấy trong các thuật ngữ như "magna cum laude", chỉ sự xuất sắc trong học tập. Trong các ngữ cảnh hiện đại, nó có thể được dùng như một phần của từ ghép ở dạng không chính thức, thường để chỉ sự kết hợp giữa hai ý tưởng hoặc đối tượng. Ở cả Anh và Mỹ, việc sử dụng "cum" chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh học thuật hoặc trang trọng.
Từ "cum" là một tiền tố thường được sử dụng trong tiếng Latin, có nghĩa là "với" hoặc "kèm theo". Trong tiếng Anh, "cum" thường được tìm thấy trong các thuật ngữ như "magna cum laude", chỉ sự xuất sắc trong học tập. Trong các ngữ cảnh hiện đại, nó có thể được dùng như một phần của từ ghép ở dạng không chính thức, thường để chỉ sự kết hợp giữa hai ý tưởng hoặc đối tượng. Ở cả Anh và Mỹ, việc sử dụng "cum" chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh học thuật hoặc trang trọng.
