Bản dịch của từ Anticipation trong tiếng Việt
Anticipation

Anticipation(Noun)
Hành động dự đoán điều gì đó; kỳ vọng hoặc dự đoán.
The action of anticipating something; expectation or prediction.
Dạng danh từ của Anticipation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Anticipation | Anticipations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "anticipation" trong tiếng Anh có nghĩa là sự mong đợi hoặc sự dự đoán trước về một sự kiện nào đó. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cảm xúc cá nhân đến trong các lĩnh vực khoa học và kinh tế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn về khía cạnh cảm xúc của sự mong đợi.
Từ "anticipation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "anticipatio", theo gốc động từ "anticipare", nghĩa là "đoán trước" hoặc "nắm bắt trước". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ hành động dự đoán hoặc mong đợi sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. Ngày nay, "anticipation" không chỉ mang ý nghĩa dự đoán mà còn liên quan đến cảm xúc hồi hộp, mong chờ, thể hiện sức mạnh tâm lý trong việc đối diện với những điều chưa biết.
Từ "anticipation" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất sử dụng tương đối cao trong ngữ cảnh thảo luận về cảm xúc, tâm lý và dự đoán. Trong các bài thi học thuật, "anticipation" thường được sử dụng để miêu tả kỳ vọng về kết quả trong các nghiên cứu hoặc tình huống cụ thể. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, chẳng hạn như thảo luận về sự chờ đợi hay những mong đợi trong các sự kiện hoặc trải nghiệm xã hội.
Họ từ
Từ "anticipation" trong tiếng Anh có nghĩa là sự mong đợi hoặc sự dự đoán trước về một sự kiện nào đó. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cảm xúc cá nhân đến trong các lĩnh vực khoa học và kinh tế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn về khía cạnh cảm xúc của sự mong đợi.
Từ "anticipation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "anticipatio", theo gốc động từ "anticipare", nghĩa là "đoán trước" hoặc "nắm bắt trước". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ hành động dự đoán hoặc mong đợi sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. Ngày nay, "anticipation" không chỉ mang ý nghĩa dự đoán mà còn liên quan đến cảm xúc hồi hộp, mong chờ, thể hiện sức mạnh tâm lý trong việc đối diện với những điều chưa biết.
Từ "anticipation" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất sử dụng tương đối cao trong ngữ cảnh thảo luận về cảm xúc, tâm lý và dự đoán. Trong các bài thi học thuật, "anticipation" thường được sử dụng để miêu tả kỳ vọng về kết quả trong các nghiên cứu hoặc tình huống cụ thể. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, chẳng hạn như thảo luận về sự chờ đợi hay những mong đợi trong các sự kiện hoặc trải nghiệm xã hội.
