Bản dịch của từ Anticipation trong tiếng Việt

Anticipation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anticipation (Noun)

æntɪsəpˈeiʃn̩
æntˌɪsəpˈeiʃn̩
01

Hành động mong chờ hoặc trông đợi điều gì đó; cảm giác kỳ vọng hoặc dự đoán về một sự việc sắp xảy ra.

The action of anticipating something; expectation or prediction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh