Anh - Việt

Bản dịch của từ Ova trong tiếng Việt

ova

Noun

ova (Noun)

AI

Nghĩa 01

Ova là tế bào sinh sản cái ở động vật và thực vật, còn gọi là trứng (tế bào trứng) — tế bào chịu trách nhiệm mang vật liệu di truyền từ mẹ và có thể thụ tinh để phát triển thành phôi.

The female reproductive cell in animals and plants an ovum.

Ví dụ
Nhiều phụ nữ hiến trứng cho nghiên cứu khoa học và điều trị vô sinh.Many women donate ova for scientific research and infertility treatments.
Không phải tất cả phụ nữ đều thoải mái hiến trứng cho mục đích y tế.Not all women are comfortable donating their ova for medical purposes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh