Bản dịch của từ Ova trong tiếng Việt

Ova

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ova(Noun)

01

Ova là tế bào sinh sản cái ở động vật và thực vật, còn gọi là trứng (tế bào trứng) — tế bào chịu trách nhiệm mang vật liệu di truyền từ mẹ và có thể thụ tinh để phát triển thành phôi.

The female reproductive cell in animals and plants an ovum.

卵细胞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ