Bản dịch của từ Ova trong tiếng Việt
Ova

Ova (Noun)
Ova là tế bào sinh sản cái ở động vật và thực vật, còn gọi là trứng (tế bào trứng) — tế bào chịu trách nhiệm mang vật liệu di truyền từ mẹ và có thể thụ tinh để phát triển thành phôi.
The female reproductive cell in animals and plants an ovum.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Ova" là danh từ số nhiều của từ "ovum", dùng để chỉ tế bào sinh dục cái trong sinh sản động vật, đặc biệt ở loài đẳng nhiệt như động vật có vú. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và y học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về phiên âm hay cách viết, nhưng các thuật ngữ liên quan đến sinh sản có thể được sử dụng khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
Họ từ
"Ova" là danh từ số nhiều của từ "ovum", dùng để chỉ tế bào sinh dục cái trong sinh sản động vật, đặc biệt ở loài đẳng nhiệt như động vật có vú. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và y học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về phiên âm hay cách viết, nhưng các thuật ngữ liên quan đến sinh sản có thể được sử dụng khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
