Bản dịch của từ Welsh trong tiếng Việt

Welsh

VerbAdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Welsh (Verb)

wˈɛlʃ
ˈwɛɫʃ
01

Không trả số tiền mà mình nợ, đặc biệt là sau khi thua cược

To avoid paying money that you owe especially after losing a bet

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Welsh (Adjective)

wˈɛlʃ
ˈwɛɫʃ
01

Thuộc về xứ Wales, người Wales hoặc ngôn ngữ của họ

Connected with Wales its people or its language

Ví dụ

Welsh (Noun)

wˈɛlʃ
ˈwɛɫʃ
01

Ngôn ngữ thuộc nhóm Celt được nói ở xứ Wales

The Celtic language spoken in Wales

Ví dụ
02

Những người sống ở xứ Wales được xem như một cộng đồng

The people of Wales considered as a group

Ví dụ