Bản dịch của từ Ox trong tiếng Việt

Ox

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ox(Noun)

ˈɒks
ˈɑks
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ