Bản dịch của từ Temperament trong tiếng Việt
Temperament

Temperament (Noun)
Sự điều chỉnh các khoảng cách giữa các nốt (các quãng) khi lên dây hoặc tinh chỉnh một nhạc cụ (như đàn piano) để thang âm có thể dùng được trong các chìa khác nhau; trong hòa âm chia đều (equal temperament) quãng tám được chia thành mười hai bán cung bằng nhau.
The adjustment of intervals in tuning a piano or other musical instrument so as to fit the scale for use in different keys in equal temperament the octave consists of twelve equal semitones.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bản tính, tính cách bẩm sinh hoặc lâu dài của một người hoặc động vật, đặc trưng cho cách họ phản ứng và hành xử trong nhiều tình huống.
A persons or animals nature especially as it permanently affects their behaviour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "temperament" được sử dụng để chỉ những đặc điểm tính cách bẩm sinh của một cá nhân, bao gồm cảm xúc, sự nhạy cảm và khuynh hướng hành động. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, đôi khi "temperament" trong ngữ cảnh tâm lý học có thể ám chỉ đến một trong bốn loại tạng người cơ bản, góp phần vào việc nghiên cứu tính cách và hành vi con người.
Họ từ
Từ "temperament" được sử dụng để chỉ những đặc điểm tính cách bẩm sinh của một cá nhân, bao gồm cảm xúc, sự nhạy cảm và khuynh hướng hành động. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, đôi khi "temperament" trong ngữ cảnh tâm lý học có thể ám chỉ đến một trong bốn loại tạng người cơ bản, góp phần vào việc nghiên cứu tính cách và hành vi con người.
