Bản dịch của từ Tuning trong tiếng Việt

Tuning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuning(Noun)

tjˈuniŋ
tˈunɪŋ
01

Hành động của động từ “to tune” — tức là điều chỉnh, chỉnh sửa để đạt đúng tần số, âm thanh, hoặc trạng thái mong muốn (ví dụ: lên dây đàn, điều chỉnh máy móc, tinh chỉnh cài đặt).

Action of the verb to tune.

调音的动作

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ