Bản dịch của từ Adjustment trong tiếng Việt
Adjustment
Noun

Adjustment (Noun)
ədʒˈʌstmn̩t
ədʒˈʌstmn̩t
01
Một sự điều chỉnh nhỏ — thay đổi hay dịch chuyển nhẹ để đạt được kích cỡ, hình dáng hoặc kết quả như mong muốn.
A small alteration or movement made to achieve a desired fit appearance or result.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
