Bản dịch của từ Bushel trong tiếng Việt

Bushel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bushel(Noun)

bˈʊʃl̩
bˈʊʃl̩
01

Một đơn vị đo thể tích bằng 8 gallons (tương đương khoảng 36,4 lít), thường dùng để đo nông sản như ngô, trái cây hoặc các chất lỏng.

A measure of capacity equal to 8 gallons (equivalent to 36.4 litres), used for corn, fruit, liquids, etc.

容量单位,等于8加仑(约36.4升),常用于测量农产品、液体等。

Ví dụ
02

Đơn vị đo thể tích cho hàng khô, bằng 64 pint Mỹ (khoảng 35,2 lít). Thường dùng để đo các loại nông sản như ngũ cốc, táo, khoai tây.

A measure of capacity equal to 64 US pints (equivalent to 35.2 litres), used for dry goods.

容量单位,等于64品脱(约35.2升),用于干货。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ