paler
paler (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của paler (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
pale nhạt | paler nhạt hơn | palest nhạt nhất |
paler (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách nhợt nhạt hơn; làm cho (màu sắc, vẻ mặt, ánh sáng...) trở nên nhạt, kém đậm hơn so với trước.
In a paler manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "paler" là dạng so sánh của tính từ "pale", có nghĩa là nhạt màu hoặc nhợt nhạt, thường được dùng để mô tả màu sắc của da hoặc vật thể. Trong tiếng Anh, "paler" thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả sự thay đổi về màu sắc, ví dụ như khi nói về sức khỏe hoặc cảm xúc. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi do khác biệt về vùng miền của người nói.