Anh - Việt

Bản dịch của từ Paler trong tiếng Việt

paler

AdjectiveAdverb

paler (Adjective)

/pˈeɪlɚ/
/pˈeɪlɚ/
AI

Nghĩa 01

Màu nhạt hơn so với trước; có độ đậm giảm đi so với ban đầu.

Having a less intense color than before.

Ví dụ
Khuôn mặt của cô ấy trở nên nhợt nhạt sau khi nghe tin sốc.Her face looked paler after hearing the shocking news.
Bầu trời nhợt nhạt báo hiệu cơn bão đang đến gần.The paler sky signaled the approaching storm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của paler (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

pale

nhạt

paler

nhạt hơn

palest

nhạt nhất

paler (Adverb)

/pˈeɪlɚ/
/pˈeɪlɚ/
AI

Nghĩa 01

Một cách nhợt nhạt hơn; làm cho (màu sắc, vẻ mặt, ánh sáng...) trở nên nhạt, kém đậm hơn so với trước.

In a paler manner.

Ví dụ
Cô ấy trông nhợt nhạt hơn sau khi nghe tin tức.She looked paler after hearing the news.
Khuôn mặt anh ấy trở nên nhợt nhạt khi cuộc trò chuyện tiếp tục.His face turned paler as the conversation progressed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh