Bản dịch của từ Merely trong tiếng Việt
Merely

Merely (Adverb)
Chỉ, đơn giản; dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không hơn hoặc không khác gì điều đã nói (ví dụ: chỉ là, đơn thuần là).
Just, simply.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "merely" trong tiếng Anh có nghĩa là "chỉ" hoặc "đơn thuần", thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không có giá trị lớn hơn hoặc không bao quát hơn những gì đã được nói. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và ngữ nghĩa của "merely" không khác biệt. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa các phương ngữ. "Merely" thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương và phong cách giao tiếp trang trọng.
Họ từ
Từ "merely" trong tiếng Anh có nghĩa là "chỉ" hoặc "đơn thuần", thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không có giá trị lớn hơn hoặc không bao quát hơn những gì đã được nói. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và ngữ nghĩa của "merely" không khác biệt. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa các phương ngữ. "Merely" thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương và phong cách giao tiếp trang trọng.
