Anh - Việt
merely
Adverb
merely (Adverb)
/ˈmɪə.li/
/ˈmɪr.li/
AI
Nghĩa 01
Chỉ, đơn giản; dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không hơn hoặc không khác gì điều đã nói (ví dụ: chỉ là, đơn thuần là).
Just, simply.
Ví dụ
Cô chỉ mỉm cười với người lạ.She merely smiled at the stranger.
Anh ấy chỉ liếc nhìn điện thoại của mình trong suốt cuộc họp.He merely glanced at his phone during the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy chỉ cười với người lạ đi ngang qua.She merely smiled at the passing stranger.
Anh ấy chỉ gật đầu đồng ý trong cuộc họp.He merely nodded in agreement during the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy chỉ cười với anh ta mà không nói một lời nào.She merely smiled at him without saying a word.
Tôi chỉ muốn giúp đỡ, không hơn nữa.I merely wanted to help, nothing more.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của merely (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
merely chỉ đơn thuần | - | - |