Bản dịch của từ Merely trong tiếng Việt
Merely
Adverb

Merely (Adverb)
ˈmɪə.li
ˈmɪr.li
01
Chỉ, đơn giản; dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không hơn hoặc không khác gì điều đã nói (ví dụ: chỉ là, đơn thuần là).
Just, simply.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
