Anh - Việt

Bản dịch của từ Merely trong tiếng Việt

merely

Adverb

merely (Adverb)

/ˈmɪə.li/
/ˈmɪr.li/
AI

Nghĩa 01

Chỉ, đơn giản; dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không hơn hoặc không khác gì điều đã nói (ví dụ: chỉ là, đơn thuần là).

Just, simply.

Ví dụ
Cô chỉ mỉm cười với người lạ.She merely smiled at the stranger.
Anh ấy chỉ liếc nhìn điện thoại của mình trong suốt cuộc họp.He merely glanced at his phone during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(cách cổ hơn) hoàn toàn, toàn bộ; một cách trọn vẹn.

(obsolete) Wholly, entirely.

Ví dụ
Cô ấy chỉ cười với người lạ đi ngang qua.She merely smiled at the passing stranger.
Anh ấy chỉ gật đầu đồng ý trong cuộc họp.He merely nodded in agreement during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Diễn tả rằng chỉ có thế thôi, không có lý do khác hay thêm gì nữa; chỉ, đúng là như vậy và không hơn.

(focus) Without any other reason etc.; only, just, and nothing more.

Ví dụ
Cô ấy chỉ cười với anh ta mà không nói một lời nào.She merely smiled at him without saying a word.
Tôi chỉ muốn giúp đỡ, không hơn nữa.I merely wanted to help, nothing more.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của merely (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

merely

chỉ đơn thuần

-

-

Video ngữ cảnh