Bản dịch của từ Generic trong tiếng Việt

Generic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Generic(Adjective)

dʒənˈɛɹɪk
dʒənˈɛɹɪk
01

Thuộc về chung chung của một loại hoặc một nhóm; không cụ thể, không đặc thù cho một cá thể hay trường hợp riêng biệt.

Characteristic of or relating to a class or group of things; not specific.

Ví dụ
02

Thuộc về giống (trong phân loại sinh vật); liên quan đến một chi (genus) — tức là mô tả những đặc điểm chung của một chi sinh vật.

Relating to a genus.

Ví dụ

Dạng tính từ của Generic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Generic

Chung chung

More generic

Chung chung hơn

Most generic

Chung nhất

Generic(Noun)

dʒənˈɛɹɪk
dʒənˈɛɹɪk
01

Một loại hàng tiêu dùng không có tên thương hiệu hay nhãn hiệu đã đăng ký; thường là sản phẩm chung (không gắn thương hiệu nổi tiếng), giá cả phải chăng và bán rộng rãi dưới tên chung hoặc nhãn hàng của nhà bán lẻ.

A consumer product having no brand name or registered trademark.

Ví dụ

Dạng danh từ của Generic (Noun)

SingularPlural

Generic

Generics

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ