Bản dịch của từ Consumer trong tiếng Việt

Consumer

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consumer (Noun Countable)

kənˈsjuː.mər
kənˈsuː.mɚ
01

Người tiêu dùng — những người mua và sử dụng hàng hóa hoặc dịch vụ.

Consumers.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Consumer (Noun)

kn̩sˈumɚ
kn̩sˈuməɹ
01

Người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ cho mục đích cá nhân (không phải để bán lại); người tiêu thụ sản phẩm/dịch vụ.

A person who purchases goods and services for personal use.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ