consumer
consumer (Noun Countable)
Nghĩa 01
Người tiêu dùng — những người mua và sử dụng hàng hóa hoặc dịch vụ.
Consumers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của consumer (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
người tiêu dùng xanh green consumer | Người tiêu dùng xanh thích sản phẩm thân thiện môi trường. Green consumers prefer eco-friendly products. |
người tiêu dùng tiềm năng potential consumer | Chiến dịch truyền thông xã hội nhắm vào người tiêu dùng tiềm năng hiệu quả. The social media campaign targeted potential consumers effectively. |
người tiêu dùng chủ động passive consumer | Người tiêu dùng passsive chấp nhận tất cả các khuyến nghị mà không đặt câu hỏi. The passive consumer accepted all recommendations without questioning. |
người tiêu dùng điện electricity consumer | Người tiêu dùng điện nhận được hóa đơn cao trong tháng này. The electricity consumer received a high bill this month. |
người tiêu dùng lớn large consumer | Công ty là một người tiêu dùng lớn của quảng cáo trên mạng xã hội. The company is a large consumer of social media advertising. |
consumer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của consumer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
consumer | consumers |
Kết hợp từ của consumer (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
người tiêu dùng thông minh smart consumer | Người tiêu dùng thông minh luôn so sánh giá trước khi mua hàng. A smart consumer always compares prices before making a purchase. |
người tiêu dùng bình thường average consumer | Người tiêu dùng trung bình ưa thích sản phẩm thân thiện với môi trường vì trách nhiệm xã hội. The average consumer prefers eco-friendly products for social responsibility. |
người tiêu dùng tinh tế sophisticated consumer | Một người tiêu dùng tinh vi đánh giá chất lượng hơn số lượng trong sản phẩm như điện thoại thông minh. A sophisticated consumer values quality over quantity in products like smartphones. |
người tiêu dùng trong nước domestic consumer | Người tiêu dùng trong nước thích sản phẩm địa phương hơn hàng nhập khẩu để bền vững. Domestic consumers prefer local products over imported goods for sustainability. |
người tiêu dùng bình thường ordinary consumer | Người tiêu dùng bình thường thích sản phẩm giá cả phải chăng hơn hàng xa xỉ. The ordinary consumer prefers affordable products over luxury items. |