Bản dịch của từ Trademark trong tiếng Việt

Trademark

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trademark (Noun)

tɹˈeidmˌɑɹk
tɹˈeidmˌɑɹk
01

Một biểu tượng, từ hoặc cụm từ được đăng ký hợp pháp hoặc đã được sử dụng để đại diện cho một công ty, nhãn hiệu hoặc sản phẩm, nhằm phân biệt hàng hóa/dịch vụ đó với những bên khác.

A symbol word or words legally registered or established by use as representing a company or product.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Trademark (Verb)

tɹˈeidmˌɑɹk
tɹˈeidmˌɑɹk
01

Gắn nhãn hiệu, đăng ký hoặc đánh dấu bằng một thương hiệu (để chỉ ra nguồn gốc hoặc quyền sở hữu của sản phẩm/dịch vụ).

Provide with a trademark.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh