Bản dịch của từ Trademark trong tiếng Việt
Trademark

Trademark (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trademark (Verb)
Gắn nhãn hiệu, đăng ký hoặc đánh dấu bằng một thương hiệu (để chỉ ra nguồn gốc hoặc quyền sở hữu của sản phẩm/dịch vụ).
Provide with a trademark.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "trademark" (thương hiệu) chỉ một biểu tượng, từ ngữ hoặc thiết kế được sử dụng để phân biệt hàng hóa hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp với các doanh nghiệp khác. Tại Anh (British English), thuật ngữ này được sử dụng tương tự như ở Mỹ (American English), nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong quy định pháp lý và quá trình đăng ký. "Trademark" thường được viết tắt là "TM" hoặc "®" khi đã được cấp chứng nhận. Việc bảo vệ thương hiệu thuộc trách nhiệm của chủ sở hữu để ngăn chặn việc sử dụng trái phép.
Từ "trademark" (thương hiệu) chỉ một biểu tượng, từ ngữ hoặc thiết kế được sử dụng để phân biệt hàng hóa hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp với các doanh nghiệp khác. Tại Anh (British English), thuật ngữ này được sử dụng tương tự như ở Mỹ (American English), nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong quy định pháp lý và quá trình đăng ký. "Trademark" thường được viết tắt là "TM" hoặc "®" khi đã được cấp chứng nhận. Việc bảo vệ thương hiệu thuộc trách nhiệm của chủ sở hữu để ngăn chặn việc sử dụng trái phép.
