brand
brand (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của brand (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quản lý thương hiệu brand manager | Quản lý thương hiệu đã phối hợp các chiến dịch truyền thông xã hội cho công ty. The brand manager coordinated social media campaigns for the company. |
hình ảnh thương hiệu brand image | Hình ảnh thương hiệu của Nike tập trung vào đổi mới và hiệu suất thể thao. Nike's brand image focuses on innovation and athletic performance. |
thương hiệu dẫn đầu brand leader | Apple là nhà lãnh đạo thương hiệu trong ngành công nghệ. Apple is the brand leader in the tech industry. |
nhận thức về thương hiệu brand awareness | Nhận thức về thương hiệu rất quan trọng cho việc tiếp thị trên mạng xã hội. Brand awareness is crucial for social media marketing success. |
sự trung thành với thương hiệu brand loyalty | Nhiều người trẻ thể hiện lòng trung thành với sản phẩm của Apple ở Việt Nam. Many young people show brand loyalty to Apple products in Vietnam. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Brand" là một thuật ngữ chỉ tên, biểu tượng hoặc thiết kế đặc trưng cho một sản phẩm hoặc dịch vụ, giúp phân biệt nó với các đối thủ cạnh tranh. Trong tiếng Anh Mỹ, "brand" thường được hiểu là phần nhiều các sản phẩm thương mại, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể đồng nghĩa với "trademark", nhấn mạnh hơn vào khía cạnh pháp lý. Cả hai biến thể đều sử dụng trong môi trường kinh doanh, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai vùng này.