Bản dịch của từ Brand trong tiếng Việt

Brand

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brand(Noun Countable)

brænd
brænd
01

Tên thương hiệu hoặc loại sản phẩm do một công ty sản xuất, dùng để phân biệt sản phẩm với các sản phẩm khác trên thị trường.

Brand, product type, brand.

品牌,产品类型

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ