Bản dịch của từ Virtually trong tiếng Việt
Virtually

Virtually (Adverb)
Qua máy tính hoặc trong không gian mạng; diễn ra trên mạng (không phải trực tiếp ở đời thực).
By computer or in cyberspace.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Về bản chất hoặc về chức năng thì như vậy, nhưng không hoàn toàn chính thức hoặc không hẳn là như vậy về mặt thực tế/luật pháp. Dùng để nói rằng điều gì đó gần như đúng hoặc xảy ra gần như hoàn toàn, dù trên giấy tờ hoặc theo định nghĩa thì chưa hẳn.
In essence or functionally, but not in fact, formally, or technically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "virtually" có nghĩa là 'hầu như' hoặc 'gần như', thường được sử dụng để chỉ sự tương đồng hoặc sự gần gũi giữa các sự vật, hiện tượng. Trong tiếng Anh, "virtually" được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ở Mỹ, nó có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn khi nhấn mạnh tính chất không hoàn toàn nhưng rất gần gũi. Trong ngữ cảnh công nghệ, từ này cũng chỉ đến các trải nghiệm ảo, chẳng hạn như trong thực tế ảo (virtual reality).
Họ từ
Từ "virtually" có nghĩa là 'hầu như' hoặc 'gần như', thường được sử dụng để chỉ sự tương đồng hoặc sự gần gũi giữa các sự vật, hiện tượng. Trong tiếng Anh, "virtually" được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ở Mỹ, nó có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn khi nhấn mạnh tính chất không hoàn toàn nhưng rất gần gũi. Trong ngữ cảnh công nghệ, từ này cũng chỉ đến các trải nghiệm ảo, chẳng hạn như trong thực tế ảo (virtual reality).
